貂续 điêu tục Hán Việt: điêu tục Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 续 (tục)Hán Việtđiêu tụcCấu tạo貂 + 续 · điêu + tục nghĩa thành phần: điêu + tục