貂羽 điêu vũ Hán Việt: điêu vũ Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 羽 (vũ)Hán Việtđiêu vũCấu tạo貂 + 羽 · điêu + vũ nghĩa thành phần: điêu + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貂毛。如:「貂羽大衣」。EngCihui 貂羽 iāoyǔ n. fur of sable