貂脚 điêu cước Hán Việt: điêu cước Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 脚 (cước)Hán Việtđiêu cướcCấu tạo貂 + 脚 · điêu + cước nghĩa thành phần: điêu + cước