貂行 điêu hành Hán Việt: điêu hành Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 行 (hành)Hán Việtđiêu hànhCấu tạo貂 + 行 · điêu + hành nghĩa thành phần: điêu + hành