貌侵 mào qīn · mạo xâm Hán Việt: mạo xâm · Pinyin: mào qīn Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 侵 (xâm)Pinyinmào qīnHán Việtmạo xâmCấu tạo貌 + 侵 · mạo + xâm nghĩa thành phần: mạo + xâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"貌寝"。EngCihui 貌侵 àoqīn* v.p. ugly; homely