貌取 mào qǔ · mạo thủ Hán Việt: mạo thủ · Pinyin: mào qǔ Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 取 (thủ)Pinyinmào qǔHán Việtmạo thủCấu tạo貌 + 取 · mạo + thủ nghĩa thành phần: mạo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓描画其形貌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓描画其形貌。