貌受 mào shòu · mạo thụ Hán Việt: mạo thụ · Pinyin: mào shòu Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 受 (thụ)Pinyinmào shòuHán Việtmạo thụCấu tạo貌 + 受 · mạo + thụ nghĩa thành phần: mạo + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓表面上接受。Tân Hoa Tự Điển 1.谓表面上接受。