貌喏 mào nuò · mạo nhạ Hán Việt: mạo nhạ · Pinyin: mào nuò Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 喏 (nhạ)Pinyinmào nuòHán Việtmạo nhạCấu tạo貌 + 喏 · mạo + nhạ nghĩa thành phần: mạo + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时下对上的一种敬礼方式。犹后世之请安。Tân Hoa Tự Điển 1.古时下对上的一种敬礼方式。犹后世之请安。