貌執 mào zhí · mạo chấp Hán Việt: mạo chấp · Pinyin: mào zhí Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 執 (chấp)Pinyinmào zhíHán Việtmạo chấpCấu tạo貌 + 執 · mạo + chấp nghĩa thành phần: mạo + chấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以禮貌接待。《荀子.堯問》:「貌執之士者百有餘人,欲言而請畢事者千有餘人。」