貌堂堂 mào táng táng · mạo đường đường Hán Việt: mạo đường đường · Pinyin: mào táng táng Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 堂 (đường) + 堂 (đường)Pinyinmào táng tángHán Việtmạo đường đườngCấu tạo貌 + 堂 + 堂 · mạo + đường + đường nghĩa thành phần: mạo + đường + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人的仪表壮伟。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人的仪表壮伟。