貌定 mào dìng · mạo định Hán Việt: mạo định · Pinyin: mào dìng Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 定 (định)Pinyinmào dìngHán Việtmạo địnhCấu tạo貌 + 定 · mạo + định nghĩa thành phần: mạo + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓根据外貌判断人的才德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓根据外貌判断人的才德。