貌恭

mào gōng mạo cung

Hán Việt: mạo cung · Pinyin: mào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓容貌谦恭; 谓夙夜敬谨从事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓容貌谦恭。 2.谓夙夜敬谨从事。