貌託 mào tuō · mạo thác Hán Việt: mạo thác · Pinyin: mào tuō Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 託 (thác)Pinyinmào tuōHán Việtmạo thácCấu tạo貌 + 託 · mạo + thác nghĩa thành phần: mạo + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹假托。Tân Hoa Tự Điển 1.犹假托。