貌執 mào zhí · mạo chấp Hán Việt: mạo chấp · Pinyin: mào zhí Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 執 (chấp)Pinyinmào zhíHán Việtmạo chấpCấu tạo貌 + 執 · mạo + chấp nghĩa thành phần: mạo + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以礼相待。Tân Hoa Tự Điển 1.以礼相待。