貌敬 mào jìng · mạo kính Hán Việt: mạo kính · Pinyin: mào jìng Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 敬 (kính)Pinyinmào jìngHán Việtmạo kínhCấu tạo貌 + 敬 · mạo + kính nghĩa thành phần: mạo + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓容貌恭敬; 谓肃然起敬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓容貌恭敬。 2.谓肃然起敬。