貌望 mào wàng · mạo vọng Hán Việt: mạo vọng · Pinyin: mào wàng Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 望 (vọng)Pinyinmào wàngHán Việtmạo vọngCấu tạo貌 + 望 · mạo + vọng nghĩa thành phần: mạo + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹外貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹外貌。