貌禪

mào chán mạo thiện

Hán Việt: mạo thiện · Pinyin: mào chán

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面部表情如僧徒入禅。形容入神的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面部表情如僧徒入禅。形容入神的样子。