貌禪 mào chán · mạo thiện Hán Việt: mạo thiện · Pinyin: mào chán Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 禪 (thiện)Pinyinmào chánHán Việtmạo thiệnCấu tạo貌 + 禪 · mạo + thiện nghĩa thành phần: mạo + thiện