貌美

mào měi mạo mĩ

Hán Việt: mạo mĩ · Pinyin: mào měi

Tổng quan

ngoại hình đẹp | xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)

Cấu tạo: (mạo) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại hình đẹp | xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容貌俊美。《三國演義》第六九回:「汝貌美,可惜無壽。」

Eng

  • CC-CEDICT good looks|pretty (e.g. young woman)
  • Cihui good looks; pretty (e.g. young woman)