貌肖 mào xiào · mạo tiếu Hán Việt: mạo tiếu · Pinyin: mào xiào Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 肖 (tiếu)Pinyinmào xiàoHán Việtmạo tiếuCấu tạo貌 + 肖 · mạo + tiếu nghĩa thành phần: mạo + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓形貌相似。Tân Hoa Tự Điển 1.谓形貌相似。