貍子 li tử Hán Việt: li tử Tổng quan con báo。豹貓。 Cấu tạo: 貍 (li) + 子 (tử)Hán Việtli tửCấu tạo貍 + 子 · li + tử nghĩa thành phần: li + tử Nghĩa ViệtCihui con báo。豹貓。