貓冬 māo dōng · miêu đông Hán Việt: miêu đông · Pinyin: māo dōng Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 冬 (đông)Pinyinmāo dōngHán Việtmiêu đôngCấu tạo貓 + 冬 · miêu + đông nghĩa thành phần: miêu + đông