貓咖 māo kā · miêu già Hán Việt: miêu già · Pinyin: māo kā Tổng quan cat café Cấu tạo: 貓 (miêu) + 咖 (già)Pinyinmāo kāHán Việtmiêu giàCấu tạo貓 + 咖 · miêu + già nghĩa thành phần: miêu + già Nghĩa EngCC-CEDICT cat caféCihui cat café