貓咪

māo mī miêu mễ

Hán Việt: miêu mễ · Pinyin: māo mī

Tổng quan

mèo con

Cấu tạo: (miêu) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mèo con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貓。如:「 那隻貓咪 的 毛 又白又柔軟。 」

Eng

  • CC-CEDICT kitty
  • Cihui kitty