貓奴

māo númiêu nô

Hán Việt: miêu nô · Pinyin: māo nú

Tổng quan

chủ mèo (từ mới khoảng năm 2013, hài hước)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猫。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 奴 (nô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ mèo
  • Google Alex v6 người nuôi mèo
  • Tần suất từ chủ mèo (từ mới khoảng năm 2013, hài hước)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猫。

Eng

  • Cihui cat owner (neologism c. 2013, jocular)
  • Tần suất từ cat owner (neologism c. 2013, jocular)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴󰅹 · 奴僕 · 奴使 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工 · 奴役