貓娘

māo niáng miêu nương

Hán Việt: miêu nương · Pinyin: māo niáng

Tổng quan

(ACG) cô gái mèo

Cấu tạo: (miêu) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ACG) cô gái mèo

Eng

  • CC-CEDICT (ACG) catgirl
  • Cihui (ACG) catgirl

ja

  • JMdict catgirl|character who looks, acts, etc. like a cat