貓娘

māo niángmiêu nương

Hán Việt: miêu nương · Pinyin: māo niáng

Tổng quan

(ACG) cô gái mèo

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô gái mèo
  • Tần suất từ (ACG) cô gái mèo

Eng

  • JMdict catgirl
  • JMdict character who looks, acts, etc. like a cat
  • Cihui (ACG) catgirl
  • Tần suất từ (ACG) catgirl

ja

  • JMdict 猫娘(ねこむすめ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘亲 · 娘们 · 娘儿 · 娘兒 · 娘媽 · 娘姨 · 娘娘 · 娘子