貓條

māo tiáo miêu điều

Hán Việt: miêu điều · Pinyin: māo tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT cat treat tube; squeeze-up cat treat
  • Cihui cat treat tube; squeeze-up cat treat