貓沙

māo shā miêu sa

Hán Việt: miêu sa · Pinyin: māo shā

Tổng quan

cát vệ sinh cho mèo | cát cho mèo đi vệ sinh

Cấu tạo: (miêu) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát vệ sinh cho mèo | cát cho mèo đi vệ sinh

Eng

  • CC-CEDICT cat litter|kitty litter
  • Cihui cat litter; kitty litter