貓狸 miêu li Hán Việt: miêu li Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 狸 (li)Hán Việtmiêu liCấu tạo貓 + 狸 · miêu + li nghĩa thành phần: miêu + li Nghĩa EngCihui 貓狸 āolí n. wildcat M:²zhī