貓睛 māo jīng · miêu tình Hán Việt: miêu tình · Pinyin: māo jīng Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 睛 (tình)Pinyinmāo jīngHán Việtmiêu tìnhCấu tạo貓 + 睛 · miêu + tình nghĩa thành phần: miêu + tình