貔子

pí zi tì tử

Hán Việt: tì tử · Pinyin: pí zi

Tổng quan

sói vàng。黃鼠狼。

Cấu tạo: (tì) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sói vàng。黃鼠狼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼬鼠的別名。參見「鼬鼠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄鼬。

Eng

  • Cihui 貔子 pízi n. yellow weasel M:²zhī