貔狸

pí lítì li

Hán Việt: tì li · Pinyin: pí lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黄鼠。古时契丹称黄鼠为貔狸。

Cấu tạo: 貔 (tì) + 狸 (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄鼠。古时契丹称黄鼠为貔狸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狸子 · 狸猫 · 貔子 · 貔虎 · 貔貅 · 狸别 · 狸制 · 狸力