貔環

pí huán tì hoàn

Hán Việt: tì hoàn · Pinyin: pí huán

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫廷侍卫刀上环形饰物的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫廷侍卫刀上环形饰物的一种。