貝冑

bèi zhòu bối trụ

Hán Việt: bối trụ · Pinyin: bèi zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以貝類裝飾的頭盔。《文選.左思.吳都賦》:「貝冑象弭,織文鳥章。」《文選.王融.三月三日曲水詩序》:「魚甲煙聚,貝冑星羅。」