貝塔
bối tháp
Hán Việt: bối tháp · Pinyin: bèi tǎ
Tổng quan
beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)
Nghĩa
Việt
- Cihui beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛塔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛塔。
Eng
- CC-CEDICT beta (Greek letter Β, β)
- Cihui beta (Greek letter Β, β)