貝塚

bèi zhǒng bối trủng

Hán Việt: bối trủng · Pinyin: bèi zhǒng

Tổng quan

đống phân

Cấu tạo: (bối) + (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đống phân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類在新石器文化階段所遺留的遺跡,常包含骨角器、石器、貝殼、陶器或獸骨等。藉這些遺物,可推測當時文化進展的程度與人種分布、遷徙情形,作為重建史前人類生活的重要依據,臺灣的圓山貝塚即是一例。

Eng

  • Cihui 貝冢 èizhǒng n. <wr.> kitchen midden

ja

  • JMdict shell heap|shell mound|kitchen midden