貝它

bối tha

Hán Việt: bối tha

Tổng quan

Bêta (chữ cái Hy lạp), hơn loại hai một ít, kém loại hai một ít

Cấu tạo: (bối) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bêta (chữ cái Hy lạp), hơn loại hai một ít, kém loại hai một ít