贝支迦 bối chi già Hán Việt: bối chi già Tổng quan bối chi ca (雜語)辟支迦之變音。☸ Cấu tạo: 贝 (bối) + 支 (chi) + 迦 (già)Hán Việtbối chi giàCấu tạo贝 + 支 + 迦 · bối + chi + già nghĩa thành phần: bối + chi + già Nghĩa ViệtCihui bối chi ca (雜語)辟支迦之變音。☸