貝殼
bối xác
Hán Việt: bối xác · Pinyin: bèi ké
Tổng quan
vỏ (của động vật thân mềm) vỏ sò; vỏ ốc。(貝殼兒)貝類的硬殼。
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ (của động vật thân mềm) vỏ sò; vỏ ốc。(貝殼兒)貝類的硬殼。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貝類的硬殼。可分真珠層、外殼層及棱柱層三層。空殼可被寄居蟹利用,也常被蒐藏供玩賞或製為裝飾品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);贝类的硬壳。
Eng
- CC-CEDICT shell (of a mollusk)
- Cihui shell; conch; cowry; mother of pearl; hard outer skin; alternative reading; mostly written