貝甲 bèi jiǎ · bối giáp Hán Việt: bối giáp · Pinyin: bèi jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 甲 (giáp)Pinyinbèi jiǎHán Việtbối giápCấu tạo貝 + 甲 · bối + giáp nghĩa thành phần: bối + giáp