貝經 bèi jīng · bối kinh Hán Việt: bối kinh · Pinyin: bèi jīng Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 經 (kinh)Pinyinbèi jīngHán Việtbối kinhCấu tạo貝 + 經 · bối + kinh nghĩa thành phần: bối + kinh