貝貨

bèi huòbối hóa

Hán Việt: bối hóa · Pinyin: bèi huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代用贝作货币,称"贝货"。

Cấu tạo: 貝 (bối) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiền vỏ hến
  • Biên soạn 貝貨 bèihuò n. <hist.> cowries used as currency

Eng

  • JMdict shell money
  • Cihui 貝貨 bèihuò n. <hist.> cowries used as currency

ja

  • JMdict 貝貨(ばいか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貝勒 · 貝子 · 貝文 · 貝牒 · 貝編 · 貝鐘 · 貨主 · 貨位