貝貨

bèi huò bối hóa

Hán Việt: bối hóa · Pinyin: bèi huò

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền bạc bằng vỏ hến thời cổ. bối hoá bối hoá ☆Tiền bạc bằng vỏ hến thời cổ.

Eng

  • Cihui 貝貨 bèihuò n. <hist.> cowries used as currency

ja

  • JMdict shell money