貝輅 bèi lù · bối lộ Hán Việt: bối lộ · Pinyin: bèi lù Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 輅 (lộ)Pinyinbèi lùHán Việtbối lộCấu tạo貝 + 輅 · bối + lộ nghĩa thành phần: bối + lộ