貝闕 bèi quē · bối khuyết Hán Việt: bối khuyết · Pinyin: bèi quē Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 闕 (khuyết)Pinyinbèi quēHán Việtbối khuyếtCấu tạo貝 + 闕 · bối + khuyết nghĩa thành phần: bối + khuyết