貝齒

bèi chǐ bối xỉ

Hán Việt: bối xỉ · Pinyin: bèi chǐ

Tổng quan

răng trắng như ngọc | ốc biển

Cấu tạo: (bối) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng trắng như ngọc | ốc biển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腹下洁白,有刻如鱼齿的贝。也称齿贝; 像编贝一样洁白整齐的牙齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腹下洁白,有刻如鱼齿的贝。也称齿贝。 2.像编贝一样洁白整齐的牙齿。

Eng

  • CC-CEDICT pearly white teeth|cowry
  • Cihui pearly white teeth/cowry