貞元 zhēn yuán · trinh nguyên Hán Việt: trinh nguyên · Pinyin: zhēn yuán Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 元 (nguyên)Pinyinzhēn yuánHán Việttrinh nguyênCấu tạo貞 + 元 · trinh + nguyên nghĩa thành phần: trinh + nguyên Nghĩa jaJMdict Jōgen era (976.7.13-978.11.29)|Teigen era