貞勝 zhēn shèng · trinh thắng Hán Việt: trinh thắng · Pinyin: zhēn shèng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 勝 (thắng)Pinyinzhēn shèngHán Việttrinh thắngCấu tạo貞 + 勝 · trinh + thắng nghĩa thành phần: trinh + thắng