貞友 zhēn yǒu · trinh hữu Hán Việt: trinh hữu · Pinyin: zhēn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 友 (hữu)Pinyinzhēn yǒuHán Việttrinh hữuCấu tạo貞 + 友 · trinh + hữu nghĩa thành phần: trinh + hữu