貞史 zhēn shǐ · trinh sử Hán Việt: trinh sử · Pinyin: zhēn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 史 (sử)Pinyinzhēn shǐHán Việttrinh sửCấu tạo貞 + 史 · trinh + sử nghĩa thành phần: trinh + sử