貞夫 zhēn fū · trinh phu Hán Việt: trinh phu · Pinyin: zhēn fū Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 夫 (phu)Pinyinzhēn fūHán Việttrinh phuCấu tạo貞 + 夫 · trinh + phu nghĩa thành phần: trinh + phu